lead bank
The lead bank coordinates the loan agreement with the other syndicate members.
Danh từ:
- Ngân hàng đầu mối: "Lead bank" là ngân hàng được chỉ định bởi một nhóm cho vay liên kết (lending syndicate) gồm nhiều ngân hàng để đại diện và bảo vệ lợi ích chung của các thành viên trong nhóm đó. Ngân hàng này thường chịu trách nhiệm chính trong việc đàm phán điều khoản, quản lý khoản vay và phối hợp với các bên liên quan.
The lead bank negotiated the terms of the loan on behalf of all syndicate members.
(Ngân hàng đầu mối đã đàm phán các điều khoản của khoản vay thay mặt cho tất cả các thành viên trong nhóm liên kết.)As the lead bank, it ensured that the interests of smaller lenders were protected.
(Với vai trò là ngân hàng đầu mối, nó đảm bảo rằng lợi ích của các bên cho vay nhỏ hơn được bảo vệ.)
"To act as lead bank": đóng vai trò là ngân hàng đầu mối.
- The financial institution was chosen to act as lead bank for the syndicated loan.(Tổ chức tài chính đó được chọn để đóng vai trò là ngân hàng đầu mối cho khoản vay liên kết.)
"Lead bank arrangement": thỏa thuận ngân hàng đầu mối.
- The lead bank arrangement simplified communication among the syndicate members.(Thỏa thuận ngân hàng đầu mối đã đơn giản hóa việc liên lạc giữa các thành viên trong nhóm liên kết.)
Lead lender (danh từ): bên cho vay chính (có thể dùng thay thế cho "lead bank" trong một số ngữ cảnh).
- The lead lender handled the documentation for the entire syndicate.(Bên cho vay chính đã xử lý tài liệu cho toàn bộ nhóm liên kết.)
Syndicate leader (danh từ): người đứng đầu nhóm liên kết.
- The syndicate leader was responsible for coordinating the loan disbursement.(Người đứng đầu nhóm liên kết chịu trách nhiệm phối hợp giải ngân khoản vay.)
- Arranger: người sắp xếp (thường dùng trong tài chính để chỉ ngân hàng tổ chức khoản vay liên kết).
- Agent bank: ngân hàng đại lý (có thể thay thế trong một số trường hợp, nhưng "lead bank" nhấn mạnh vai trò đầu mối hơn).
Lead the syndicate: dẫn đầu nhóm liên kết.
- The bank agreed to lead the syndicate for the infrastructure project.(Ngân hàng đã đồng ý dẫn đầu nhóm liên kết cho dự án cơ sở hạ tầng.)
Take the lead: đảm nhận vai trò dẫn đầu.
- The local bank took the lead in forming the lending syndicate.(Ngân hàng địa phương đã đảm nhận vai trò dẫn đầu trong việc thành lập nhóm cho vay liên kết.)
- Call the shots: đưa ra quyết định chính (thường dùng để mô tả vai trò của "lead bank").
- As the lead bank, it called the shots during the negotiation process.(Với tư cách là ngân hàng đầu mối, nó đã đưa ra các quyết định chính trong quá trình đàm phán.)